ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cảnh sát tuần tra giao thông" (1件)
cảnh sát tuần tra giao thông

日本語
名交通巡視員
類語検索結果 "cảnh sát tuần tra giao thông" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cảnh sát tuần tra giao thông" (0件)
フレーズはありませんでした。
